Không phải tất cả các phrasal verbs đều phức tạp, nhưng get on lại là một trường hợp đặc biệt khi chỉ với hai từ đơn giản, cụm từ này có thể mang nhiều ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ Get on là gì không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn là một lợi thế ghi điểm nếu biết áp dụng đúng ngữ cảnh trong bài thi IELTS. Trong bài viết này, Lạc Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của get on thông qua các ví dụ và ứng dụng thực tế.

1. Get on nghĩa là gì?

Get on là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Nhìn chung, get on thường được dùng với các ý nghĩa chính như: hành động bước lên phương tiện giao thông, có sự tiến bộ trong những công việc đang làm và hòa hợp với ai đó.

Ví dụ:

  • She doesn’t really get on with her boss.
  • How are you getting on with your IELTS preparation?

 

2. Các cấu trúc và cách dùng phổ biến của Get on

Bên cạnh việc hiểu rõ ý nghĩa, bạn cần nắm rõ các cấu trúc đi kèm để sử dụng Get on chính xác trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến mà bạn nên nắm vững.

Nghĩa 1: Hành động di chuyển lên phương tiện giao thông

Cấu trúc này được dùng khi bạn bước lên các phương tiện công cộng có không gian lớn (xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy) hoặc xe đạp/mô tô.

S + get on + bus/train/plane

Lưu ý: Việc lựa chọn giữa get on và get in không chỉ phụ thuộc vào hành động, mà còn liên quan đến đặc điểm và kích cỡ của phương tiện giao thông.

  • Get on thường được dùng với các phương tiện lớn, nơi bạn có thể đứng hoặc di chuyển bên trong, như bus, train, plane.
  • Trong khi đó, get in được dùng với các phương tiện nhỏ hơn, nơi bạn ngồi bên trong và không có nhiều không gian di chuyển, như car, taxi.

Ví dụ:

  • We got on the train just before it pulled out.
  • He got on his bike and rode away.
get on là gì

Nghĩa 2: Có mối quan hệ tốt/ hòa hợp với một ai đó

Đây là cách dùng phổ biến nhất để nói về việc hòa hợp hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó.

S + get on (well) with somebody/ get on together

Ví dụ:

  • get on very well with my new manager.
  • Do you get on with your neighbors?

Nghĩa 3: Tiếp tục tiến độ công việc

Dùng để nói về việc bắt đầu, tiếp tục hoặc xử lý một nhiệm vụ còn dang dở, không trì hoãn nữa. Cấu trúc này thường dùng trong các ngữ cảnh học tập, công việc hoặc deadline.

S + get on with + something

Ví dụ: Stop chatting and get on with your report.

Trong giao tiếp hằng ngày, get on with còn được dùng khi bạn muốn hỏi thăm hoặc thể hiện sự quan tâm đến tiến độ và tình hình thực hiện công việc của người khác.

How are you getting on (with…)?

Ví dụ: How are you getting on with your project management course?

Nghĩa 4: Trở nên già đi/ Thành công trong một lĩnh vực nào đó

Cấu trúc get on in thường được sử dụng để nói về mức độ tiến triển hoặc sự phát triển theo thời gian, đặc biệt là trong hai khía cạnh phổ biến: tuổi tác và sự nghiệp.

Get on in + lĩnh vực (age, career)

Trong khi đó, get on in life/career lại được dùng để diễn tả việc một người đang đạt được những bước tiến tích cực hoặc thành công nhất định trong cuộc sống hoặc công việc.

  • Ví dụ: He has worked extremely hard over the years and is now getting on well in his career.

Get on in years mang sắc thái khá tự nhiên và thường được dùng trong giao tiếp để nói rằng ai đó đang lớn tuổi, nhưng theo cách lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với old.

  • Ví dụ: As people get on in years, they tend to prioritize their health more.
get on nghĩa là gì

Nghĩa 5: Liên hệ với ai đó

Phrasal verb get on to thường được sử dụng khi bạn muốn chuyển hướng sang một chủ đề mới hoặc chủ động liên hệ với ai đó để giải quyết vấn đề. Đây là một cấu trúc khá linh hoạt, xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn môi trường học thuật hoặc công việc.

Get on to something / someone

Get on to something thường dùng trong các tình huống như: thảo luận (discussion, presentation), chuyển sang phần tiếp theo trong bài nói hoặc bắt đầu xử lý một nhiệm vụ mới.

  • Ví dụ: Let’s get on to the main issue after discussing the background information.

Get on to someone lại mang nghĩa chủ động liên hệ, thường dùng trong bối cảnh công việc, dịch vụ khách hàng, xử lý những vấn đề hoặc khiếu nại.

Ví dụ: I’ll get on to the support team to resolve this technical problem.

3. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Get on

Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn làm phong phú vốn từ vựng mà còn cho phép bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.

3.1. Các idioms và từ đồng nghĩa với phrasal verb Get on

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
board lên phương tiện Passengers are boarding the plane now.
carry on tiếp tục làm việc Please carry on with your work.
continue tiếp tục She continued working despite feeling tired.
build/ maintain a good relationship có mối quan hệ tốt với ai đó It is essential to build and maintain a good relationship with others in both personal and professional settings.
get going bắt đầu / tiếp tục Let’s get going on this project.
get on like a house on fire vô cùng thân thiết, hợp nhau Children often get on like a house on fire when they share similar interests.
make progress tiến triển She is making progress in her studies.
proceed tiếp tục (trang trọng) We will proceed with the next stage.
progress tiến triển The project is progressing well.
get on ielts

3.2. Các idioms và từ trái nghĩa với phrasal verb Get on

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
argue (with) tranh cãi với ai They often argue with each other.
fall behind tụt lại phía sau He fell behind in his studies.
get off xuống phương tiện We got off the bus at the next stop.
give up từ bỏ She gave up her dream of studying abroad.
halt dừng lại The project was halted due to lack of funding.
quit bỏ việc / dừng lại He decided to quit his job.
refuse từ chối She refused to continue the task.
stop dừng lại They stopped working after lunch.

 

4. Ứng dụng cụm từ Get on trong phần thi IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, giám khảo luôn đánh giá cao việc sử dụng phrasal verbs như get on vì chúng giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn cần sử dụng đúng ngữ cảnh để vừa ghi điểm cao, vừa đảm bảo độ chính xác trong phần trình bày của mình.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1

Ở Part 1, bạn thường trả lời những câu hỏi đơn giản về thói quen, sở thích hoặc tính cách, vì vậy get on with someone là một lựa chọn rất phù hợp khi nói về mối quan hệ.

  • Câu hỏi: Do you prefer working alone or in a group?
  • Trả lời: I’d say I’m quite a sociable person, so I find it easy to get on with others. Working in a team allows people to share ideas and combine their strengths, which often leads to better outcomes.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 (Cue Card)

Trong Part 2, bạn có thể sử dụng các cụm nâng cao như idiom hay phrasal verb để tạo ấn tượng mạnh hơn với giám khảo khi mô tả về những trải nghiệm của bản thân..

  • Cue Card: Describe a person you enjoy spending time with
  • Trả lời: One of the reasons I enjoy spending time with her is that we get on like a house on fire. We met at university, and ever since then, we’ve shared a lot of common interests.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3 (Thảo luận các vấn đề xã hội)

Ở Part 3, bạn cần sử dụng từ vựng mang tính học thuật hơn, nhưng vẫn có thể kết hợp phrasal verbs một cách hợp lý để giữ sự tự nhiên.

  • Câu hỏi: How can people be successful in their jobs?
  • Trả lời: To get on in one’s career, professional qualifications are certainly important. However, I believe soft skills such as communication and teamwork play an even more crucial role in long-term success.