Trong quá trình ôn luyện cho phần thi IELTS Writing hoặc Speaking, bạn đã bao giờ phân vân liệu: Sau Promise là To V hay V-ing? Đây là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến bạn cần lưu ý, vì chỉ một lựa chọn sai sau Promise cũng có thể khiến câu văn mất điểm đáng tiếc trong mắt giám khảo. Trong bài viết này, Lạc Việt sẽ giúp bạn nắm rõ các cấu trúc Promise + To V hay V-ing, cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể, kèm theo ví dụ và các lỗi sai bạn cần tránh.

1. Khái niệm của cấu trúc Promise trong tiếng Anh

1.1. Định nghĩa và ví dụ của Promise

Promise đóng vai trò vừa là động từ vừa là danh từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả lời hứa, cam kết hoặc sự đảm bảo rằng một hành động sẽ được thực hiện trong tương lai.

Danh từ (Noun): Ở dạng danh từ, promise mang nghĩa là lời hứa hoặc sự cam kết về một hành động hoặc kết quả trong tương lai.

  • Ví dụ: He made a promise to his parents to study harder.

Động từ (Verb): Khi là động từ, promise được dùng để diễn tả hành động hứa sẽ làm điều gì đó, thường liên quan đến tương lai.

  • Ví dụ: I promise to finish this task on time.

1.2. Các vị trí của Promise trong câu

Tuỳ vào vai trò ngữ pháp, promise có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.

  • Promise đứng sau chủ ngữ (Subject): S + promise + to V
  • Promise đứng trước tân ngữ (Object): S + promise + someone + to V
  • Promise đứng sau các trạng từ (Adverb): S + promise + adv

1.3. Sau Promise là To V hay V-ing?

Sau Promise dùng To V hay V-ing là một trong những câu hỏi khiến rất nhiều bạn học IELTS bối rối. Thực tế, chỉ cần nắm vững quy tắc cốt lõi, bạn có thể tránh được lỗi sai rất phổ biến này.

  • Câu trả lời chính xác là: Sau promise luôn đi với TO V (to-infinitive)
  • Promise không đi với V-ing trong cấu trúc chuẩn

Rất nhiều thí sinh có xu hướng dùng V-ing sau promise, tuy nhiên đây là lỗi sai ngữ pháp:

  • SAI: I promise helping you
  • SAI: She promised going there

Những cấu trúc này không đúng vì promise không thuộc nhóm động từ đi với V-ing.

promise ving hay to v→ Cấu trúc đúng bạn cần ghi nhớ: Promise + to V. Về bản chất, promise là động từ diễn tả lời hứa hoặc cam kết về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Do đó, cấu trúc này luôn đi với to-infinitive (to V) để thể hiện ý định chưa xảy ra.

Ví dụ: She promised to improve her English skills.

2. Promise To V hay Ving? Các cấu trúc với động từ Promise (verb)

Promise (mang ý nghĩa hứa hay cam kết) là một động từ đặc biệt có thể đi kèm với nhiều thành phần bổ ngữ khác nhau.

2.1. Cấu trúc Promise + to V (Hứa làm điều gì đó)

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc ai đó hứa sẽ làm một hành động trong tương lai.

S + promise + (not) + to V

Ví dụ:

  • promise to get on with my IELTS preparation as soon as the holiday ends.
  • promise to complete this task before the deadline.
sau promise là to v hay ving

2.2. Cấu trúc Promise + somebody + something (Hứa với ai làm gì đó)

Đây là cấu trúc dùng để diễn tả việc hứa hẹn với ai đó về một điều gì đó hoặc hứa cho ai đó cái gì.

S + promise + somebody + something

Ví dụ:

  • promise to get on with my IELTS preparation as soon as the holiday ends.
  • promise to complete this task before the deadline.

2.3. Cấu trúc Promise + Clause (Hứa đi kèm mệnh đề)

Cấu trúc dùng để diễn đạt lời hứa một cách đầy đủ, rõ ràng, đồng thời nhấn mạnh toàn bộ nội dung của lời hứa thay vì chỉ hành động.

S + promise + (that) + S + will/would + V

  • Nếu câu được chia ở thì quá khứ (promised), hãy lùi thì will thành would.
  • Yếu tố “that” có thể lược bỏ trong văn nói nhưng nên giữ trong văn viết, đặc biệt trong phần thi IELTS Writing Task 2 nhằm tăng độ formal & academic

Ví dụ:

  • promise to get on with my IELTS preparation as soon as the holiday ends.
  • promise to complete this task before the deadline.

 

3. Các cấu trúc với danh từ Promise (noun)

Bên cạnh vai trò là động từ, Promise còn được sử dụng rất phổ biến dưới dạng danh từ (noun) với ý nghĩa là lời hứa hoặc sự cam kết. Khi đó, promise thường đi kèm với các cụm từ cố định (Collocations). Đây chính là điểm cộng giúp bạn ghi điểm cao đối với các tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking và Writing.

Cấu trúc/ Collocation Ý nghĩa Ví dụ
Make a promise + (to someone) Dùng khi bạn đưa ra một lời hứa He made a promise to his parents to study abroad.
Keep a promise/ keep one’s promise Dùng khi ai đó thực hiện đúng những gì đã hứa She always keeps her promises, which makes her trustworthy.
Break a promise Dùng khi ai đó không thực hiện điều đã hứa If you break a promise, people may lose trust in you.
Give / Make a promise + to do something Dùng khi diễn đạt lời hứa cụ thể về một hành động She gave a promise to help her friend.
Empty promise Chỉ những lời hứa không có ý định thực hiện Politicians often make empty promises during campaigns.

 

4. Các cấu trúc mở rộng với Promise

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc Promise không chỉ dừng lại ở các câu đơn giản mà còn thể hiện qua cách bạn biến đổi linh hoạt trong các tình huống thuật lại lời nói (câu gián tiếp) hoặc nhấn mạnh vào đối tượng nhận lời hứa (câu bị động).

4.1. Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp (Reported Speech)

Khi chuyển một lời hứa từ trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta thường sử dụng động từ “promised” để thuật lại. Bạn có thể áp dụng hai cách đối với trường hợp này:

Dạng 1: Sử dụng To-Infinitive (To V)

Đây là cách ngắn gọn và tự nhiên nhất khi người hứa và người thực hiện hành động là một.

S + promised + (someone) + to V

Ví dụ:

  • Trực tiếp: “I will finish the report by tomorrow,” he said.
  • Gián tiếp: He promised to finish the report by the following day.

Dạng 2: Sử dụng mệnh đề “That”

Cách này dùng để nhấn mạnh nội dung lời hứa. Bạn cần lưu ý rằng khi chuyển từ câu trực tiếp → gián tiếp, động từ promise sẽ:

  • Lùi thì (will → would)
  • Giữ nguyên cấu trúc to V hoặc chuyển sang that + clause

S + promised + (someone) + that + S + would + V

Ví dụ:

  • Trực tiếp: “I will help you get on in your career,” she said to me.
  • Gián tiếp: She promised (me) that she would help me get on in my career.

4.2. Cấu trúc Promise trong câu bị động (Passive Voice)

Trong văn phong học thuật, câu bị động với promise được dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự việc được hứa hẹn hoặc kết quả, không quan trọng ai là người đưa ra lời hứa

Dạng 1: Cấu trúc bị động với tân ngữ chỉ vật

Dùng khi một điều gì đó được hứa hẹn với ai đó.

Something + be + promised + (to someone)

Ví dụ:

  • Chủ động: The company promised a bonus to all employees.
  • Bị động: A bonus was promised to all employees by the company.

Dạng 2: Bị động với cấu trúc “It is promised that…”

Dùng để diễn tả một cam kết mang tính chung chung hoặc trang trọng.

It + is/was + promised + that + clause

Ví dụ:

  • Chủ động: People promise that the new law will improve the economy.
  • Bị động: It is promised that the new law will improve the economy.

Lưu ý: Trong bài viết Task 2, nếu bạn muốn nói về cam kết của chính phủ, hãy sử dụng: It has been promised that more resources will be allocated to education.” Cấu trúc này sẽ giúp câu văn của bạn mang tính khách quan và trang trọng hơn rất nhiều.

5. Sau Promise dùng giới từ gì, To V hay Ving?

Trong tiếng Anh, promise không đi với quá nhiều giới từ, nhưng có một số cấu trúc cố định rất quan trọng mà bạn cần nắm rõ. Việc sử dụng đúng giới từ sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh lỗi sai phổ biến trong IELTS.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
to Dùng khi hứa sẽ làm một điều gì đó trong tương lai. She promised to help me with my homework.
of Diễn tả triển vọng tích cực, tiềm năng của một điều gì đó This project shows great promise of success.
by Dùng trong câu bị động, nhấn mạnh người đưa ra lời hứa. The scholarship was promised by the university.
about Dùng khi nói về nội dung lời hứa (ít phổ biến hơn) He made a promise about improving his performance.
with Thường mang nghĩa đi kèm/bao gồm trong ngữ cảnh đặc biệt The job comes with a promise of career growth.

 

6. Những cụm từ/cấu trúc đồng nghĩa với Promise To V

Trong IELTS, việc lặp lại từ promise nhiều lần có thể khiến bài viết thiếu tự nhiên. Vì vậy, bạn nên sử dụng các từ/cấu trúc đồng nghĩa để đa dạng hóa vốn từ vựng (Lexical Resource) và nâng cao band điểm của mình.

Từ / Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Agree to + V Đồng ý thực hiện một hành động (gần giống hứa) She agreed to help me with my project.
Assure (someone) that… Cam kết chắc chắn, mang tính thuyết phục cao The manager assured me that the issue would be resolved.
Commit to + V-ing Cam kết mạnh mẽ, lâu dài The government is committed to improving the education system.
Swear to + V Nhấn mạnh lời hứa một cách mạnh mẽ He swore to tell the truth.
Undertake to + V Cam kết trang trọng, thường dùng trong văn viết The organization undertakes to provide financial support.
Give one’s word (that) Đảm bảo bằng danh dự He gave his word that he would never lie again.
Pledge to + V Lời hứa mang tính chính thức (thường dùng trong chính trị, xã hội) The government pledged to reduce pollution levels.

 

7. Các idioms thường gặp với Promise

Việc sử dụng idioms liên quan đến promise sẽ giúp bạn nâng cao Lexical Resource và tạo ấn tượng tốt với giám khảo, đặc biệt trong IELTS Speaking.

Idiom Ý nghĩa
a man of his promise người trọng lời hứa, nói là làm
a promise is a promise đã hứa thì phải giữ
break one’s promise thất hứa
cast-iron promise lời hứa chắc chắn
give someone your word hứa bằng danh dự của mình
keep one’s promise giữ lời hứa
promise (someone) the earth/moon hứa hẹn viển vông, biết chắc là sẽ không thể thực hiện được.
cast-iron promise lời hứa chắc chắn
word is bond lời nói là cam kết