Trong quá trình học tiếng Anh và luyện thi IELTS, việc sử dụng các cụm động từ và cấu trúc học thuật đóng vai trò quan trọng giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn. Một trong những cụm từ thường được dùng phổ biến là take into account. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu rõ take into account nghĩa là gì, cách sử dụng cụm từ này trong câu cũng như những ngữ cảnh phù hợp của bài thi IELTS. Cùng Lạc Việt tìm hiểu chi tiết về cấu trúc take into account trong bài viết này nhé.

1. Take into account nghĩa là gì?

Take into account có nghĩa là xem xét, cân nhắc hoặc tính đến một yếu tố nào đó trước khi đưa ra quyết định, đánh giá hoặc kết luận. Đây là cụm động từ (phrasal verb) thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một thông tin hoặc yếu tố quan trọng cần được đưa vào quá trình suy xét.

Trong tiếng Việt, take into account có thể được hiểu là tính đếncân nhắc hoặc xem xét một yếu tố nào đó.

Ví dụ:

  • When making a decision, you should take into account all possible risks.
  • When judging his performance, you must take into account his lack of experience.
  • The government must take environmental factors into account when planning new projects.
take into account là gì 

2. Các cấu trúc và cách dùng Take into account

Để sử dụng Cấu trúc Take into account đúng ngữ cảnh, người học cần nắm rõ những cấu trúc thường gặp cũng như cách áp dụng trong câu. Phần dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng của cụm từ này.

2.1. Cấu trúc Take something into account

Đây là cấu trúc cơ bản nhất khi tân ngữ (something) là một danh từ hoặc cụm danh từ ngắn.

S + take + something + into account

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động)
  • Take … into account: Động từ Take (chia theo thì và chủ ngữ)
  • Something: Tân ngữ (sự vật, tình huống cần cân nhắc, xem xét)

Ví dụ:

  • When planning a trip, you should take the weather into account.
  • Architects must take safety into account when designing buildings.
  • The company must take customer feedback into account when developing new products.

2.2. Cấu trúc Take into account + something

Trong một số trường hợp, Take into account được đẩy lên trước khi tân ngữ là một cụm danh từ dài hoặc phức tạp. Điều này sẽ giúp câu văn không bị rời rạc, dễ hiểu hơn.

S + take into account + noun / noun phrase

Ví dụ:

  • We should take into account the potential environmental impact of this project.
  • The government needs to take into account environmental impacts when building new factories.

2.3. Cấu trúc Take into account that + Clause (Dùng với mệnh đề)

Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một sự thật hoặc thông tin quan trọng cần được xem xét trong quá trình đánh giá hoặc ra quyết định.

S + take into account that + clause

Ví dụ:

  • We should take into account that many students have limited access to technology.
  • The government must take into account that environmental protection is a long-term issue.

2.4. Cấu trúc bị động: Something should be taken into account

Cấu trúc này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một yếu tố đã được cân nhắc trong quá trình ra quyết định.

S + be + taken into account

Ví dụ:

  • All relevant factors must be taken into account before making a final decision.
  • The government must take into account that environmental protection is a long-term issue.

 

3. Phân biệt Take into account và Consider

Trong tiếng Anh, Take into account và Consider đều được sử dụng khi nói đến việc xem xét hoặc cân nhắc một yếu tố trước khi đưa ra quyết định. Tuy nhiên, hai cụm từ này có sự khác biệt nhất định về cách dùng, mức độ trang trọng và cấu trúc ngữ pháp.

take into account nghĩa là gì
Tiêu chí Take into account Consider
Ý nghĩa Mang nghĩa xem xét hoặc cân nhắc một yếu tố cụ thể Xem xét hoặc suy nghĩ về điều gì
Loại từ Cụm động từ Động từ
Cấu trúc S + take into account + noun / noun phrase S + take into account + noun / noun phrase
Ngữ cảnh sử dụng Dùng trong văn viết học thuật hoặc các lập luận mang tính phân tích Dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh
Ví dụ The government must take environmental impacts into account when planning new projects. Many students consider studying abroad to improve their career prospects.

 

4. Các từ đồng nghĩa với Take into account

Bên cạnh cụm từ take into account, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt khác mang ý nghĩa tương tự. Việc nắm được các từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn tránh lặp từ và nâng cao chất lượng bài viết.

Từ / Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
allow for tính đến, dự trù The schedule should allow for unexpected delays.
bear in mind ghi nhớ, cân nhắc You should bear in mind that the exam will be quite challenging.
consider xem xét, cân nhắc The government should consider environmental impacts before approving the project.
factor in tính đến một yếu tố The company must factor in market trends before launching the product.
give thought to suy nghĩ, cân nhắc We need to give thought to the long-term effects of this policy.
keep in mind lưu ý, cân nhắc Students should keep in mind the importance of time management.
take into consideration cân nhắc, xem xét We need to take the cost into consideration when choosing a solution.
weigh up cân nhắc kỹ lưỡng She carefully weighed up the advantages and disadvantages before making a decision.
take sth into account 

5. Ứng dụng Take into account trong phần thi IELTS Speaking

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3

Take into account là một cụm từ rất phù hợp để sử dụng trong Speaking Part 3, nơi bạn cần trình bày quan điểm và phân tích sâu hơn về các chủ đề như xã hội, giáo dục hoặc môi trường. Vì các câu hỏi ở phần này thường mang tính trừu tượng và yêu cầu lập luận rõ ràng, việc sử dụng cụm từ này giúp bạn mở rộng câu trả lời, liên kết ý mạch lạc và thể hiện khả năng tư duy logic.

  • Câu hỏi: Do you think governments should invest more in public transportation?
  • Trả lời: Yes, I believe governments should invest more in public transportation. When making such decisions, policymakers need to take into account factors such as population growth, traffic congestion, and environmental protection. By improving public transport systems, cities can reduce pollution and provide more convenient mobility for residents.

Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing, đặc biệt là Writing Task 2, cụm từ take into account thường được sử dụng để phân tích các yếu tố khác nhau của một vấn đề hoặc khi đưa ra lập luận mang tính cân nhắc.

Dùng để giới thiệu yếu tố tác động:

  • Câu gốc: Governments should consider the cost of education.
  • Nâng cấp: Governments should take the financial burden on low-income families into account when increasing university tuition fees.

Dùng ở dạng bị động (Passive Voice) để tăng tính khách quan:

  • Câu gốc: Something must be taken into account…
  • Nâng cấp: The historical significance of old buildings must be taken into account before any demolition plans are approved.